| Động trong Tĩnh |
|
(Download chuẩn Vpar trước)
![]()
|
| STT | Tên công ty / tổ chức | Lĩnh vực kinh doanh |
| 31 | Công ty Cảng Hàng Không Miền Nam/ Cảng hàng không | Giao thông vận tải |
| 32 | Công ty TNHH Bột Mì Trung Nam/ Bột mì | Ngành Kinh doanh |
| 33 | Công ty TNHH Kính Tiên/ Kính | Ngành Kinh doanh |
| 34 | Công ty TNHH Imeco/ Thiết bị ô tô | Công Nghiệp chế biến, chế tạo |
| 35 | Công ty THHH Hưng Thịnh/ Địa ốc | Ngành bất động sản |
| 36 | Công ty CP Giao nhận Vận tải Ngoại thương Hà Nội (Vinatrans)/ Giao nhận, vận chuyển | Vận tải kho bãi |
| 37 | Công ty CP Thiết bị ngành nước & xây dựng Hà Nội/ Thiết bị ngành nước | Công Nghiệp chế biến, chế tạo |
| 38 | Công ty TNHH Kim Quang/ Thiết bị cơ khí | Công Nghiệp chế biến, chế tạo |
| 39 | Công ty TNHH Tín Đức. Thiết bị định vị vệ tinh, ống nhòm, bộ đàm | Công Nghiệp chế biến, chế tạo |
| 40 | Công ty TNHH Tân Sao Mai/ Tư vấn đầu tư | Dịch vụ hỗ trợ |